Phốt xupap GIF là gì? Cấu tạo, công dụng và cách chọn đúng
Phốt xupap GIF, còn gọi là phốt ghít xupap, là chi tiết làm kín được lắp trên ống dẫn hướng và ôm quanh thân xupap. Sản phẩm có nhiệm vụ kiểm soát lượng dầu bôi trơn đi qua thân xupap, hạn chế dầu lọt xuống buồng đốt nhưng vẫn duy trì lớp dầu mỏng cần thiết để giảm ma sát.
Phốt xupap được sử dụng trong động cơ xe máy, ô tô, xe tải, máy phát điện, máy nông nghiệp, máy công trình và nhiều loại động cơ đốt trong khác.
Phốt xupap GIF còn gọi là gì?
Trên thị trường, sản phẩm này được gọi bằng nhiều tên:
- Phốt xupap
- Phớt xupap
- Phốt ghít xupap
- Phốt gít xupap
- Phốt git xupap
- Phốt GIF
- Phốt chân xupap
- Phốt chặn dầu xupap
- Phớt làm kín thân xupap
- Valve stem seal
- Valve stem oil seal
Trong đó, phốt xupap và phốt ghít xupap là hai tên gọi thông dụng nhất. “Phốt GIF” chủ yếu là cách viết theo cách gọi ngoài thị trường, không phải ký hiệu về cấu tạo hoặc vật liệu của phốt.
Phốt xupap GIF là gì?
Phốt xupap GIF là loại phốt chuyên dùng cho thân xupap trong động cơ đốt trong. Phốt được lắp cố định trên đầu ống dẫn hướng, trong khi môi làm kín tiếp xúc với thân xupap chuyển động lên xuống.
Chức năng của phốt không phải chặn dầu hoàn toàn mà là điều tiết lượng dầu bôi trơn. Một lượng dầu rất nhỏ cần đi qua để bôi trơn thân và ống dẫn hướng, nhưng lượng dầu này phải được kiểm soát để không chảy quá nhiều vào buồng đốt.
Nếu phốt làm kín kém, dầu động cơ có thể lọt xuống buồng đốt, gây hao nhớt, khói xanh và tạo muội than. Ngược lại, nếu phốt siết thân xupap quá chặt hoặc không cung cấp đủ dầu, thân xupap và ống dẫn hướng có thể bị mài mòn nhanh.

Phốt xupap được lắp ở đâu trong động cơ?
Phốt xupap nằm trong đầu quy lát, tại vị trí tiếp giáp giữa:
- Thân xupap
- Đầu ống dẫn hướng xupap
- Khu vực dầu bôi trơn trên nắp máy
Phần chân phốt được ép hoặc giữ cố định trên đầu ống dẫn hướng. Môi phốt ôm quanh thân xupap và kiểm soát lượng dầu đi xuống theo chuyển động của xupap.
Thông thường, mỗi xupap nạp hoặc xupap xả sử dụng một phốt riêng. Vì vậy, số lượng phốt cần dùng phụ thuộc vào số xupap của từng động cơ.

Cấu tạo phốt xupap GIF
Cấu tạo phốt ghít xupap có thể thay đổi theo từng loại động cơ. Một sản phẩm thông dụng thường gồm bốn bộ phận chính.
Môi làm kín
Môi làm kín là phần cao su tiếp xúc trực tiếp với thân xupap. Bộ phận này có nhiệm vụ điều tiết lượng dầu đi qua và duy trì lớp dầu bôi trơn mỏng trên bề mặt thân xupap.
Môi phốt phải có độ đàn hồi phù hợp, chịu được ma sát, dầu động cơ và nhiệt phát sinh trong quá trình vận hành.
Lò xo
Lò xo được bố trí bao quanh môi làm kín. Chi tiết này giúp duy trì lực ép ổn định giữa môi phốt và thân xupap khi động cơ hoạt động.
Nếu lò xo bị giãn, bung hoặc mất lực, khả năng kiểm soát dầu của phốt có thể giảm đáng kể.
Thân cao su
Thân cao su tạo độ đàn hồi và liên kết các bộ phận của phốt. Vật liệu cao su phải tương thích với dầu động cơ, nhiệt độ và điều kiện làm việc thực tế.
Vỏ kim loại
Vỏ kim loại giúp phốt giữ đúng hình dạng và bám chắc vào ống dẫn hướng xupap. Phần vỏ thường được sản xuất từ kim loại mỏng và liên kết với thân cao su.
Một số kiểu phốt có phần kim loại bao quanh gần như toàn bộ thân, trong khi những loại khác chỉ sử dụng vòng hoặc khung gia cường tại vị trí lắp.

Công dụng của phốt ghít xupap
Phốt xupap có những công dụng quan trọng sau:
- Hạn chế dầu nhớt từ nắp máy chảy xuống buồng đốt.
- Kiểm soát lượng dầu bôi trơn trên thân xupap.
- Giảm hao hụt dầu động cơ.
- Hạn chế hiện tượng đốt dầu và khói xanh.
- Giảm cặn dầu, muội than trên xupap, piston và bugi.
- Hỗ trợ động cơ đốt cháy nhiên liệu ổn định hơn.
- Hạn chế khí thải phát sinh do dầu lọt vào buồng đốt.
- Bảo vệ thân xupap và ống dẫn hướng khỏi mài mòn sớm.
Cần lưu ý rằng phốt xupap không làm kín áp suất buồng đốt như xéc măng hoặc gioăng quy lát. Nhiệm vụ chính của nó là kiểm soát dầu tại khu vực thân xupap.
Vật liệu phốt xupap phổ biến
Phốt xupap có thể được sản xuất từ NBR, HNBR, ACM, FKM/Viton hoặc PTFE. Mỗi vật liệu phù hợp với một nhóm điều kiện làm việc khác nhau.
Phốt xupap NBR
NBR có khả năng chịu dầu khoáng tương đối tốt và giá thành hợp lý. Vật liệu này thường được sử dụng trong những động cơ có điều kiện nhiệt độ vừa phải.
Ưu điểm của NBR là phổ biến, dễ sản xuất và phù hợp với nhiều ứng dụng thông dụng. Tuy nhiên, khả năng chịu nhiệt và chống lão hóa thường thấp hơn HNBR hoặc FKM.
Phốt xupap HNBR
HNBR là vật liệu được cải thiện từ NBR, có khả năng chịu nhiệt, dầu và mài mòn tốt hơn trong nhiều điều kiện sử dụng.
Loại phốt này phù hợp với những động cơ yêu cầu độ bền cao hơn NBR thông thường nhưng chưa nhất thiết phải sử dụng FKM.
Phốt xupap ACM
ACM có khả năng chịu dầu nóng và nhiệt tương đối tốt. Vật liệu này được sử dụng trong một số loại phốt làm việc lâu dài với dầu động cơ ở nhiệt độ cao.
Khả năng sử dụng cụ thể còn phụ thuộc vào công thức vật liệu và thiết kế của nhà sản xuất.
Phốt xupap FKM/Viton
FKM, thường được biết đến qua tên gọi Viton, có khả năng chịu dầu, nhiệt và lão hóa tốt. Vật liệu này được sử dụng trong nhiều động cơ có nhiệt độ vận hành cao hoặc yêu cầu tuổi thọ phốt lớn.
Giá phốt FKM thường cao hơn NBR nhưng phù hợp với những ứng dụng có điều kiện làm việc khắc nghiệt hơn.
Phốt xupap PTFE
PTFE có hệ số ma sát thấp, chịu nhiệt và kháng nhiều loại hóa chất. Vật liệu này thường xuất hiện trong các thiết kế phốt chuyên dụng hoặc động cơ có yêu cầu kỹ thuật cao.
Phốt PTFE có thể yêu cầu dụng cụ và quy trình lắp đặt riêng. Không nên thay thế tùy ý cho phốt cao su nếu chưa kiểm tra thiết kế lắp.

Phốt xupap dùng cho những loại máy nào?
Phốt xupap được sử dụng trong nhiều loại phương tiện và thiết bị:
- Xe máy và xe tay ga
- Ô tô con
- Xe tải và xe khách
- Máy kéo, máy cày và máy gặt
- Máy phát điện
- Máy xúc và máy ủi
- Động cơ diesel công nghiệp
- Động cơ tàu thủy
- Máy móc sử dụng động cơ đốt trong
Cùng một dòng phương tiện nhưng khác đời máy, mã động cơ hoặc số lượng xupap vẫn có thể sử dụng phốt khác nhau.
Dấu hiệu phốt xupap bị hỏng
Phốt xupap làm việc trong môi trường có dầu, nhiệt và chuyển động liên tục. Sau thời gian sử dụng, cao su có thể bị chai cứng, nứt, mòn hoặc mất đàn hồi.
Động cơ xuất hiện khói xanh
Khói xanh có thể xuất hiện khi khởi động nguội, sau thời gian chạy không tải hoặc khi tăng ga trở lại. Nguyên nhân có thể là dầu từ nắp máy đi qua phốt xupap và lọt xuống buồng đốt.
Hao dầu động cơ bất thường
Nếu mức dầu liên tục giảm nhưng không thấy rò rỉ bên ngoài, cần kiểm tra phốt xupap cùng các bộ phận khác như xéc măng, turbo và hệ thống thông hơi cacte.
Bugi bám dầu hoặc nhiều muội
Dầu lọt vào buồng đốt có thể làm bugi bám cặn, ảnh hưởng đến khả năng đánh lửa và quá trình đốt cháy nhiên liệu.
Động cơ có mùi dầu cháy
Khi dầu được đốt cùng nhiên liệu, khí xả có thể xuất hiện mùi dầu cháy và lượng muội tăng lên.
Động cơ vận hành không ổn định
Trường hợp dầu lọt xuống buồng đốt nhiều có thể khiến động cơ khó khởi động, bỏ máy hoặc giảm hiệu quả đốt cháy.
Những dấu hiệu trên cũng có thể liên quan đến xéc măng, turbo hoặc bộ phận khác. Cần kiểm tra động cơ trước khi kết luận nguyên nhân nằm ở phốt xupap.
Cách đo phốt xupap khi không còn mã
Khi mã sản phẩm đã mất hoặc không tra được catalogue, có thể dùng thước cặp để đo ba thông số cơ bản.
Đo đường kính thân xupap – d
Đây là đường kính lỗ trong tại môi làm kín, tương ứng với kích thước thân xupap mà phốt ôm quanh.
Nên đo trực tiếp đường kính thân xupap để đối chiếu vì môi phốt có độ đàn hồi và kích thước lỗ tự do có thể nhỏ hơn thân xupap.
Đo đường kính chân lắp – D
Đo đường kính ngoài của phần chân phốt hoặc vị trí lắp trên ống dẫn hướng. Đây là thông số quyết định khả năng ép và giữ phốt trên đầu ống dẫn hướng.
Không nên đo tại lò xo hoặc phần cao su nhô ra nếu đó không phải vị trí lắp thực tế.
Đo chiều cao phốt – H
Đặt phốt theo phương thẳng đứng, phần vỏ kim loại ở dưới và môi cao su ở trên. Đo toàn bộ chiều cao từ đáy vỏ kim loại đến điểm cao nhất của phần cao su.
Chiều cao cần phù hợp với không gian lắp đặt để phốt không va chạm với lò xo, chén chặn hoặc những chi tiết chuyển động khác.

Lưu ý khi lắp phốt xupap
- Làm sạch thân xupap và đầu ống dẫn hướng.
- Kiểm tra thân xupap có bị xước hoặc mòn không.
- Kiểm tra độ rơ giữa thân xupap và ống dẫn hướng.
- Bôi một lớp dầu sạch phù hợp lên môi phốt.
- Dùng ống chụp bảo vệ khi đưa phốt qua rãnh móng hãm.
- Ép phốt thẳng và đúng độ sâu quy định.
- Không tác động lực trực tiếp lên môi làm kín hoặc lò xo.
- Không tái sử dụng phốt đã tháo khỏi động cơ.
- Không dùng phốt có môi bị rách, lò xo bung hoặc vỏ biến dạng.
Nếu ống dẫn hướng đã mòn quá mức, chỉ thay phốt mới có thể không xử lý triệt để tình trạng hao dầu.
Mua phốt xupap ở đâu uy tín, giá tốt?
Vật Tư Miền Nam cung cấp phốt xupap, phốt ghít xupap dùng cho xe máy, ô tô, xe tải, máy phát điện, máy nông nghiệp, máy công trình và nhiều loại động cơ công nghiệp. Sản phẩm có nhiều kích thước và vật liệu, đáp ứng nhu cầu mua lẻ, sửa chữa hoặc đặt số lượng lớn.
Khách hàng chưa xác định được loại phốt phù hợp có thể gửi mã động cơ, mã phụ tùng, hình phốt cũ hoặc kích thước thực tế để được hỗ trợ đối chiếu. Việc kiểm tra đầy đủ thông tin trước khi đặt hàng giúp hạn chế nhầm đường kính thân xupap, đường kính chân lắp, chiều cao và vật liệu phốt.
Khi liên hệ, quý khách nên cung cấp:
- Dòng xe hoặc model máy
- Mã động cơ và đời sản xuất
- Mã in trên phốt hoặc bao bì
- Hình mặt trước, mặt sau và mặt bên
- Đường kính thân xupap
- Đường kính chân lắp
- Chiều cao tổng thể
- Số lượng cần mua
Vật Tư Miền Nam hỗ trợ kiểm tra quy cách, tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp và báo giá theo số lượng. Giá bán có thể thay đổi tùy kích thước, vật liệu và số lượng đặt hàng.
Hotline/Zalo tư vấn và báo giá: 0943.88.1717













