Phốt chắn dầu TG – Phớt TG NBR, FKM đủ kích thước
Phốt chắn dầu TG là loại phốt làm kín trục quay được sử dụng để giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn bên trong thiết bị, đồng thời hạn chế bụi bẩn và tạp chất xâm nhập từ bên ngoài.
Đặc điểm thường gặp của phốt TG là phần đường kính ngoài được bọc cao su và tạo rãnh. Thiết kế này hỗ trợ làm kín tại lỗ lắp, tạo độ bám khi ép phốt vào vỏ máy và bù trừ tốt hơn khi vật liệu vỏ có sự giãn nở.
Phốt TG thường được sử dụng trong motor, hộp số, hộp giảm tốc, máy bơm, máy nông nghiệp và nhiều thiết bị có trục quay khác.
Vật Tư Miền Nam cung cấp phốt chắn dầu TG nhiều kích thước, vật liệu NBR hoặc FKM. Khách hàng chỉ cần gửi mã phốt, kích thước d × D × B hoặc hình ảnh phốt cũ để được hỗ trợ kiểm tra hàng và báo giá.
Phốt chắn dầu TG là gì?
Phốt chắn dầu TG, còn được gọi là phốt TG, phớt dầu TG hoặc TG oil seal, là một dạng phốt hướng kính dùng tại vị trí tiếp giáp giữa trục quay và vỏ máy.
Phốt đảm nhiệm hai chức năng chính:
- Giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn bên trong cụm máy.
- Hạn chế bụi bẩn và tạp chất tiếp cận khu vực trục, ổ trục.
Dạng TG phổ biến có môi làm kín chính tiếp xúc với trục và được hỗ trợ bởi lò xo. Phía ngoài có thêm môi phụ hỗ trợ chắn bụi. Phần đường kính ngoài bọc cao su dạng rãnh là một trong những đặc điểm giúp phân biệt TG với nhiều kiểu phốt chắn dầu thông thường.
Do ký hiệu mặt cắt có thể khác nhau giữa các hãng, khi thay phốt TG cần kiểm tra cả mã phốt, hình dạng môi, kích thước và vật liệu, không nên lựa chọn chỉ dựa trên tên TG.

Cấu tạo phốt chắn dầu TG
Cấu tạo phốt chắn dầu TG được thiết kế để vừa giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn bên trong thiết bị, vừa hạn chế bụi bẩn và tạp chất xâm nhập vào khu vực trục. Một phốt TG thông dụng thường gồm môi làm kín chính, lò xo, môi phụ chắn bụi, thân cao su, khung kim loại và bề mặt ngoài dạng rãnh.
Môi làm kín chính
Môi làm kín chính tiếp xúc trực tiếp với bề mặt trục quay, có nhiệm vụ giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn bên trong cụm máy. Đây là bộ phận làm việc quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm kín và tuổi thọ của phốt.
Lò xo tạo lực ép
Lò xo được bố trí quanh môi làm kín chính, giúp duy trì lực tiếp xúc ổn định giữa môi phốt và bề mặt trục. Nhờ đó, phốt TG có thể tiếp tục làm kín khi trục quay hoặc khi môi cao su có độ mài mòn nhất định trong quá trình sử dụng.
Môi phụ chắn bụi
Môi phụ nằm về phía môi trường bên ngoài, hỗ trợ ngăn bụi, cặn bẩn và tạp chất tiếp cận môi làm kín chính. Tùy theo thiết kế của từng nhà sản xuất, hình dạng và số lượng môi phụ trên phốt TG có thể khác nhau.
Thân cao su NBR hoặc FKM
Phần thân và môi làm kín thường được sản xuất từ cao su NBR hoặc FKM. NBR phù hợp với nhiều loại dầu, mỡ công nghiệp thông dụng và có chi phí hợp lý. FKM có khả năng chịu nhiệt và kháng nhiều loại dầu, nhiên liệu hoặc hóa chất tốt hơn, phù hợp với điều kiện vận hành khắt khe.
Khung kim loại gia cường
Khung kim loại nằm bên trong thân cao su, giúp phốt giữ ổn định hình dạng, tăng độ cứng và hạn chế biến dạng khi ép vào lỗ lắp. Bộ phận này cũng giúp phốt bám chắc và duy trì vị trí trong quá trình máy vận hành.
Bề mặt ngoài dạng rãnh
Bề mặt đường kính ngoài bọc cao su dạng rãnh là đặc điểm thường gặp ở nhiều dòng phốt TG. Các rãnh nhỏ giúp tăng độ bám với lỗ lắp, hỗ trợ làm kín tĩnh và hạn chế dầu rò rỉ theo phần đường kính ngoài của phốt.
Nhờ sự kết hợp giữa môi chính có lò xo, môi phụ chắn bụi, khung kim loại và thân ngoài dạng rãnh, cấu tạo phốt chắn dầu TG phù hợp với nhiều vị trí trục quay cần đồng thời giữ dầu và hạn chế tạp chất xâm nhập.

Phốt TG NBR và FKM/Viton khác nhau thế nào?
Vật liệu cao su ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kháng dầu, chịu nhiệt, tuổi thọ và giá phốt chắn dầu TG.
Phốt TG NBR
NBR là vật liệu phổ biến trong các hệ thống sử dụng dầu và mỡ bôi trơn thông thường. Phốt TG NBR có độ đàn hồi phù hợp, khả năng kháng nhiều loại dầu tốt và chi phí hợp lý.
Loại này thường được sử dụng cho motor, hộp số, hộp giảm tốc và nhiều thiết bị công nghiệp hoạt động trong điều kiện thông thường.
Phốt TG FKM/Viton
FKM có khả năng chịu nhiệt và kháng nhiều loại dầu, nhiên liệu, hóa chất tốt hơn NBR. Phốt TG FKM thường được cân nhắc cho máy móc vận hành ở nhiệt độ cao hoặc tiếp xúc với môi chất khắt khe.
Viton là tên thương mại của một nhóm vật liệu FKM. Không phải mọi sản phẩm FKM đều mặc định mang thương hiệu Viton.
Nên chọn NBR hay FKM?
Để lựa chọn đúng vật liệu phốt TG, cần xem xét:
- Loại dầu, mỡ hoặc môi chất tiếp xúc.
- Nhiệt độ làm việc.
- Tốc độ quay của trục.
- Áp suất tại vị trí lắp.
- Môi trường có bụi, nước hoặc hóa chất.
- Yêu cầu về tuổi thọ và thời gian vận hành.
Không nên xác định vật liệu chỉ dựa vào màu sắc của phốt. Khách hàng nên kiểm tra mã sản phẩm hoặc thông tin từ nhà cung cấp.
Ứng dụng của phốt chắn dầu TG
Phốt chắn dầu TG được sử dụng tại nhiều vị trí trục quay cần giữ dầu, giữ mỡ và hạn chế bụi bẩn như:
- Motor và động cơ điện.
- Hộp số và hộp giảm tốc.
- Máy bơm tại vị trí có kết cấu phù hợp.
- Trục truyền động.
- Cụm ổ trục.
- Máy công cụ và máy sản xuất.
- Máy nông nghiệp.
- Thiết bị xây dựng.
- Thiết bị cơ khí công nghiệp.
- Một số loại vỏ nhôm có sự giãn nở theo nhiệt độ.
Phốt TG tiêu chuẩn thường phù hợp với môi trường áp suất thấp. Nếu máy có áp suất cao, tốc độ lớn hoặc môi chất đặc biệt, cần cung cấp thông số vận hành để kiểm tra loại phốt chuyên dụng.
Phốt TG và phốt TC khác nhau như thế nào?
Phốt TG và phốt TC đều là các loại phốt trục quay phổ biến. Cả hai thường có môi chính giữ dầu, lò xo tạo lực ép, môi phụ chắn bụi và thân ngoài bọc cao su.
Điểm khác biệt dễ nhận biết thường nằm ở phần đường kính ngoài:
| Đặc điểm | Phốt TG | Phốt TC |
|---|---|---|
| Bề mặt ngoài | Bọc cao su, thường có rãnh | Bọc cao su, thường tương đối nhẵn |
| Môi chính | Có lò xo | Có lò xo |
| Môi phụ | Hỗ trợ chắn bụi | Hỗ trợ chắn bụi |
| Chức năng | Giữ dầu, hạn chế bụi | Giữ dầu, hạn chế bụi |
| Lựa chọn | Theo mẫu cũ và thiết kế lỗ lắp | Theo mẫu cũ và thiết kế lỗ lắp |
Trong một số trường hợp, phốt TG và TC có cùng kích thước nhưng không nên tự ý thay thế. Cần kiểm tra hình dạng mặt cắt, bề mặt ngoài, vật liệu và yêu cầu của thiết bị.

Cách đo kích thước phốt TG khi không còn mã
Khi mã và thông số trên phốt cũ bị mờ, khách hàng có thể sử dụng thước cặp để xác định kích thước theo thứ tự đường kính trong × đường kính ngoài × độ dày (d × D × B).
Bước 1: Đo đường kính trong (d)
Đo chính xác phần lỗ bên trong của phốt, tương ứng với vị trí tiếp xúc với trục quay. Nếu phốt đã bị mòn hoặc biến dạng, nên đo thêm đường kính thực tế của trục để đối chiếu.
Bước 2: Đo đường kính ngoài (D)
Đo đường kính lớn nhất ở phần ngoài của phốt. Thông số này phải phù hợp với đường kính lỗ lắp trên vỏ máy để phốt được ép chắc và hạn chế rò rỉ theo bề mặt ngoài.
Bước 3: Đo độ dày (B)
Đặt phốt nằm nghiêng và đo chiều dày tổng thể từ mặt trước đến mặt sau. Không đo riêng phần môi cao su nhô ra vì có thể làm sai quy cách.
Ví dụ, nếu kết quả đo được là 60 × 80 × 12 mm, quy cách cần tìm là phốt TG 60×80×12.
Phốt đã sử dụng lâu ngày có thể bị chai, mòn hoặc biến dạng. Vì vậy, nên đo tại nhiều vị trí và đối chiếu thêm đường kính trục, đường kính lỗ lắp. Khách hàng có thể gửi hình ảnh mặt trước, mặt sau, cạnh ngoài và số đo d × D × B để được hỗ trợ kiểm tra đúng kích thước phốt TG.
Mua phốt chắn dầu TG ở đâu?
Vật Tư Miền Nam cung cấp phốt chắn dầu TG NBR và FKM với nhiều kích thước, phục vụ nhu cầu sửa chữa, bảo trì và thay thế máy móc.
Để kiểm tra hàng và nhận báo giá nhanh, khách hàng vui lòng cung cấp:
- Mã hoặc thông số trên phốt cũ.
- Kích thước d × D × B.
- Hình ảnh mặt trước và mặt sau.
- Hình ảnh phần đường kính ngoài.
- Vật liệu NBR hoặc FKM nếu đã xác định.
- Số lượng cần mua.
- Loại dầu, nhiệt độ và vị trí sử dụng nếu cần tư vấn.
Hotline/Zalo: 0943.88.1717
Hỗ trợ kiểm tra quy cách, báo giá theo số lượng, xuất hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc.














