Phốt Chịu Nhiệt – Phốt Viton FKM Chịu Nhiệt Độ Cao
Phốt chịu nhiệt là loại phốt làm kín được sản xuất từ vật liệu có khả năng duy trì độ đàn hồi và khả năng chống rò rỉ trong môi trường nhiệt độ cao. Sản phẩm thường được lắp tại trục quay, hộp số, motor, máy bơm, quạt công nghiệp, máy ép, thiết bị sấy và nhiều vị trí thường xuyên tiếp xúc với dầu nóng.
Trong các dòng đang được sử dụng phổ biến, phốt Viton FKM chịu nhiệt là lựa chọn phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng chịu dầu, chịu nhiệt, chống lão hóa và kháng nhiều loại hóa chất tốt hơn phốt NBR thông thường.
Vật Tư Miền Nam hỗ trợ khách hàng kiểm tra phốt theo mã, kích thước hoặc mẫu thực tế. Liên hệ Hotline/Zalo 0943.88.1717 để kiểm tra quy cách và nhận báo giá.

Phốt chịu nhiệt là gì?
Phốt chịu nhiệt, còn được gọi là phớt chịu nhiệt, phốt dầu chịu nhiệt hoặc phốt chắn dầu chịu nhiệt, là chi tiết làm kín được lắp giữa trục chuyển động và vỏ máy.
Sản phẩm thực hiện các chức năng chính:
- Giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn bên trong thiết bị.
- Hạn chế dầu nóng rò rỉ ra ngoài.
- Ngăn bụi, hơi ẩm và tạp chất xâm nhập vào vòng bi.
- Bảo vệ trục, bạc đạn và các chi tiết truyền động.
- Duy trì khả năng làm kín khi máy hoạt động ở nhiệt độ cao.
Khả năng chịu nhiệt của phốt không chỉ phụ thuộc vào hình dạng mà được quyết định chủ yếu bởi vật liệu chế tạo, môi chất tiếp xúc, tốc độ quay, áp suất và điều kiện bôi trơn.
Trên thị trường có những loại phốt chịu nhiệt nào?
Phốt chịu nhiệt hiện được phân loại chủ yếu theo vật liệu. Mỗi dòng phù hợp với một khoảng nhiệt độ và môi trường làm việc khác nhau.

Phốt NBR chịu dầu và nhiệt độ trung bình
NBR là vật liệu phổ biến trong các loại phốt chắn dầu tiêu chuẩn. Dòng này có độ đàn hồi tốt, chịu dầu khoáng và giá thành tương đối hợp lý.
Nhiệt độ làm việc thường gặp của NBR nằm trong khoảng -30°C đến 100°C; một số hợp chất có thể làm việc ngắn hạn ở mức cao hơn theo công bố của nhà sản xuất.
Phốt NBR phù hợp với:
- Motor và hộp số thông thường.
- Máy móc làm việc ở nhiệt độ không quá cao.
- Môi trường dầu khoáng, mỡ bôi trơn.
- Ứng dụng cần tối ưu chi phí.
Nếu vị trí lắp thường xuyên vượt khoảng 100–120°C, khách hàng nên cân nhắc chuyển sang FKM thay vì tiếp tục dùng NBR.
Phốt Viton FKM chịu nhiệt 200°C
Đây là dòng được khách hàng tìm mua nhiều nhất khi cần phốt chịu nhiệt độ cao. FKM là tên nhóm vật liệu cao su fluor; Viton là tên thương mại quen thuộc của một số hợp chất FKM.
Phốt FKM/Viton có các ưu điểm:
- Chịu nhiệt tốt hơn NBR.
- Tương thích tốt với nhiều loại dầu khoáng và dầu tổng hợp.
- Chịu nhiên liệu và nhiều loại hóa chất.
- Chống ozon, thời tiết và lão hóa tốt.
- Duy trì khả năng làm kín trong điều kiện máy hoạt động liên tục.
Nhiều dòng phốt FKM được sử dụng ở nhiệt độ khoảng -20°C đến 200°C. Một số hợp chất chuyên dụng có thể làm việc ở khoảng 220°C hoặc chịu mức nhiệt cao hơn trong thời gian ngắn. Giới hạn chính xác cần được kiểm tra theo nhà sản xuất, môi chất và tốc độ trục.
Phốt Viton thường có màu nâu, tuy nhiên không nên chỉ dựa vào màu sắc để xác định vật liệu vì màu phốt có thể thay đổi tùy nhà sản xuất.
Phốt silicone chịu nhiệt
Silicone có dải nhiệt rộng, độ mềm dẻo tốt và khả năng chống lão hóa do nhiệt, ozon và thời tiết. Vật liệu này thường được sử dụng cho gioăng tĩnh, thiết bị thực phẩm hoặc những vị trí cần khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp và cao.
Tuy nhiên, silicone có độ bền mài mòn và độ bền xé thấp hơn một số loại cao su khác. Vì vậy, không phải phốt silicone nào cũng phù hợp với trục quay tốc độ cao hoặc vị trí tiếp xúc liên tục với dầu nóng.
Trước khi sử dụng cần kiểm tra:
- Loại dầu hoặc hóa chất tiếp xúc.
- Trục quay hay vị trí làm kín tĩnh.
- Tốc độ vòng quay.
- Yêu cầu về an toàn thực phẩm nếu có.
Phốt PTFE/Teflon chịu nhiệt và hóa chất
PTFE, thường được gọi là Teflon, có khả năng chịu nhiệt, kháng hóa chất và hệ số ma sát thấp. Loại này được dùng trong những ứng dụng mà phốt cao su thông thường khó đáp ứng.
Phốt PTFE phù hợp với:
- Hóa chất có tính ăn mòn.
- Dược phẩm và thực phẩm.
- Trục quay tốc độ cao.
- Môi trường ma sát thấp.
- Thiết bị làm việc trong dải nhiệt rộng.
Do PTFE ít đàn hồi hơn cao su, phốt thường cần thiết kế môi làm kín, lò xo hoặc kết cấu hỗ trợ riêng. Không nên tự ý thay phốt cao su bằng PTFE nếu chưa kiểm tra thiết kế rãnh lắp.
Phốt FFKM cho điều kiện đặc biệt
FFKM là vật liệu đàn hồi perfluoroelastomer, có khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất cao hơn FKM. Dòng này thường được sử dụng trong công nghiệp bán dẫn, hóa chất, dầu khí và các thiết bị có điều kiện vận hành rất khắc nghiệt.
Ưu điểm của FFKM là khả năng chịu nhiều loại môi chất khó và nhiệt độ cao. Nhược điểm là giá thành cao, ít quy cách phổ thông và thường phải đặt theo yêu cầu.
Đối với máy móc công nghiệp thông thường, phốt FKM/Viton vẫn là lựa chọn thực tế và kinh tế hơn.
So sánh các vật liệu phốt chịu nhiệt
| Vật liệu | Khả năng chịu nhiệt tham khảo | Đặc điểm chính | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| NBR | Khoảng -30°C đến 100°C | Chịu dầu tốt, giá hợp lý | Motor, hộp số, máy thông thường |
| EPDM | Có thể đến khoảng 150°C tùy hợp chất | Chịu nước nóng, hơi nước và thời tiết | Hệ thống nước, hơi và hóa chất phù hợp |
| FKM/Viton | Khoảng -20°C đến 200°C | Chịu dầu, nhiệt và nhiều hóa chất | Bơm dầu, hộp số, quạt, máy công nghiệp |
| Silicone | Có thể đến khoảng 200°C hoặc cao hơn tùy hợp chất | Dải nhiệt rộng, mềm nhưng chịu mài mòn hạn chế | Gioăng tĩnh, thực phẩm, thiết bị nhiệt |
| PTFE | Khoảng -200°C đến 260°C tùy thiết kế | Ma sát thấp, kháng hóa chất tốt | Hóa chất, thực phẩm, trục tốc độ cao |
| FFKM | Có thể trên 300°C với một số hợp chất | Chịu nhiệt và hóa chất đặc biệt | Dầu khí, bán dẫn, hóa chất chuyên dụng |
Các mức nhiệt trên chỉ mang tính tham khảo. Nhiệt độ làm việc thực tế phải căn cứ vào tài liệu kỹ thuật của từng sản phẩm, loại môi chất, áp suất và tốc độ chuyển động.

Các kiểu phốt chịu nhiệt thường gặp
Ngoài vật liệu, khách hàng cần chọn đúng kiểu phốt tương ứng với vị trí lắp.
Phốt TC Viton
Phốt TC có hai môi làm kín: một môi chính có lò xo dùng để giữ dầu và một môi phụ dùng để hạn chế bụi bẩn. Đây là kiểu phốt chịu nhiệt phổ biến trên thị trường.
Phốt TC Viton thường được dùng cho:
- Motor điện.
- Hộp giảm tốc.
- Máy bơm dầu.
- Quạt công nghiệp.
- Máy nén khí.
- Máy sản xuất và thiết bị cơ khí.
Phốt SC Viton
Phốt SC có một môi làm kín chính kèm lò xo. Kết cấu gọn, phù hợp với vị trí ít bụi hoặc đã có bộ phận chắn bụi riêng.
Phốt TB, TA và các kiểu vỏ kim loại
Các dòng phốt chắn dầu TA, TB hoặc phốt có phần vỏ kim loại được sử dụng khi cần độ cứng vững tại vị trí lắp. Khả năng chịu nhiệt vẫn phụ thuộc vào vật liệu của môi làm kín, không chỉ phụ thuộc vào kiểu phốt.
O-ring Viton chịu nhiệt
O-ring FKM/Viton được sử dụng tại mặt bích, nắp máy, van, bơm và các rãnh làm kín tĩnh hoặc chuyển động chậm. Khi mua cần xác định đường kính trong, tiết diện dây và môi chất tiếp xúc.
Phốt thủy lực chịu nhiệt
Phốt thủy lực chịu nhiệt gồm các dạng U, UN, UHS, rod seal, piston seal và phốt chặn bụi. Sản phẩm phải được chọn đồng thời theo nhiệt độ, áp suất, tốc độ chuyển động và loại dầu thủy lực.
Ứng dụng của phốt chịu nhiệt trong máy móc công nghiệp
Phốt chịu nhiệt được lắp tại các vị trí cần làm kín trục quay, ngăn dầu mỡ hoặc môi chất rò rỉ trong điều kiện nhiệt độ cao. Tùy môi trường làm việc, phốt có thể được sản xuất từ NBR, Silicone, PTFE hoặc FKM/Viton chịu nhiệt.
Các ứng dụng phổ biến của phốt chịu nhiệt gồm:
- Làm kín trục motor và động cơ hoạt động liên tục.
- Ngăn rò rỉ dầu tại hộp số, hộp giảm tốc và bộ truyền động.
- Sử dụng trong máy bơm dầu nóng, bơm hóa chất và bơm công nghiệp.
- Lắp cho quạt hút nhiệt, quạt công nghiệp và hệ thống thông gió.
- Làm kín trục máy nén khí, máy thổi khí và thiết bị áp suất.
- Sử dụng trong máy ép nhựa, máy cán cao su và máy đùn.
- Lắp tại lò sấy, máy sấy và các thiết bị gia nhiệt.
- Ứng dụng trong máy chế biến thực phẩm và dây chuyền sản xuất.
- Dùng cho thiết bị ngành hóa chất, dầu khí, luyện kim và cơ khí.
- Làm kín trục bánh xe, đầu kéo, xe chuyên dụng và máy công trình.
Mỗi vị trí lắp đặt có nhiệt độ, tốc độ quay, áp suất và môi chất tiếp xúc khác nhau. Vì vậy, hai phốt có cùng kích thước d × D × B chưa chắc có thể thay thế cho nhau. Khi chọn mua phốt chịu nhiệt, cần kiểm tra đồng thời kích thước, kiểu phốt, vật liệu và điều kiện vận hành. Với môi trường có dầu nóng hoặc nhiệt độ cao, phốt Viton/FKM thường được ưu tiên nhờ khả năng chịu nhiệt, chịu dầu và chống lão hóa tốt.

Cách chọn phốt chịu nhiệt đúng kỹ thuật
Xác định nhiệt độ làm việc thực tế
Cần phân biệt giữa nhiệt độ vận hành liên tục và nhiệt độ tăng cao trong thời gian ngắn. Nếu máy thường xuyên làm việc ở 180–200°C, không nên chọn phốt chỉ có giới hạn tối đa đúng bằng nhiệt độ đo được.
Nên có khoảng dự phòng phù hợp để hạn chế phốt nhanh chai cứng và mất đàn hồi.
Kiểm tra môi chất tiếp xúc
Khách hàng cần cho biết phốt tiếp xúc với:
- Dầu động cơ.
- Dầu hộp số.
- Dầu thủy lực.
- Mỡ bôi trơn.
- Nước nóng hoặc hơi nước.
- Xăng, nhiên liệu.
- Dung môi hoặc hóa chất.
Một vật liệu chịu nhiệt tốt chưa chắc tương thích với tất cả hóa chất. Ví dụ, EPDM phù hợp với nhiều ứng dụng nước nóng và hơi nhưng thường không phù hợp với dầu khoáng.
Xác định kích thước d × D × B
Quy cách phốt thường được ghi theo dạng:
Đường kính trong × đường kính ngoài × bề dày
Ví dụ: 35 × 52 × 8 mm, trong đó:
- 35 mm là đường kính trục.
- 52 mm là đường kính lỗ lắp phốt.
- 8 mm là bề dày phốt.
Nếu mã trên phốt cũ đã mờ, có thể dùng thước cặp đo lại ba kích thước này.

Kiểm tra tốc độ và tình trạng bề mặt trục
Tốc độ trục càng cao thì nhiệt sinh ra tại môi phốt càng lớn. Trục bị xước, lệch tâm hoặc có rãnh mòn cũng làm phốt mới nhanh rò rỉ.
Trước khi thay phốt nên kiểm tra:
- Bề mặt trục tại vị trí tiếp xúc.
- Độ đồng tâm của trục.
- Độ rung của máy.
- Tình trạng vòng bi.
- Khả năng bôi trơn tại môi phốt.
Chọn đúng kiểu môi làm kín
Môi trường có nhiều bụi nên ưu tiên phốt hai môi như TC. Vị trí sạch và không cần môi chắn bụi có thể sử dụng kiểu SC. Với hóa chất, áp suất hoặc tốc độ cao cần xem xét phốt PTFE hoặc thiết kế chuyên dụng.
Kích thước phốt chịu nhiệt phổ biến
Kích thước phốt chịu nhiệt thường được ghi theo quy cách:
d × D × B (mm)
Trong đó:
- d: Đường kính trong của phốt, tương ứng với đường kính trục.
- D: Đường kính ngoài của phốt, tương ứng với đường kính lỗ lắp.
- B: Bề dày hoặc chiều cao của phốt.
Một số kích thước phốt chịu nhiệt Viton/FKM thường được khách hàng tìm mua:
| Nhóm kích thước | Quy cách d × D × B (mm) |
|---|---|
| Phốt chịu nhiệt loại nhỏ | 8×15×5, 8×16×5, 8×17×5, 8×22×7 |
| 10×20×7, 12×21×7, 12×22×7, 12×25×5 | |
| 14×24×7, 15×24×10, 15×25×7, 15×27×7 | |
| 16×22×7, 16×28×8, 17×28×7, 18×25×6 | |
| 18×30×7, 18×30×10, 20×30×5, 20×32×6 | |
| Phốt chịu nhiệt loại trung | 22×35×7, 22×40×7, 22×45×7 |
| 25×35×7, 25×40×7, 25×45×8, 25×47×7 | |
| 28×40×7, 28×47×7, 30×42×7, 30×45×8 | |
| 30×47×7, 30×47,5×7, 30×50×10 | |
| 32×47×7, 32×52×8, 32×55×10, 32×72×10 | |
| 35×47×7, 35×50×7, 35×52×8, 35×55×10 | |
| 40×52×7, 40×55×8, 40×60×10, 45×65×10 | |
| Phốt chịu nhiệt loại lớn | 50×68×8, 50×72×10, 50×80×10, 50×95×12 |
| 55×75×10, 60×80×10, 60×82×12, 60×90×10 | |
| 65×85×10, 65×85×12, 65×90×13 | |
| 70×90×10, 70×95×12, 75×100×13 | |
| 80×100×10, 80×105×13, 85×110×12 | |
| 90×115×13, 95×120×13, 100×125×12 | |
| 100×130×14, 110×140×14, 120×150×15 | |
| Phốt chịu nhiệt khổ lớn | 130×160×15, 140×170×15, 145×170×15 |
| 150×180×15, 160×190×15, 180×210×15 | |
| 200×230×13, 220×250×15, 250×280×18 |
Mua phốt chịu nhiệt ở đâu uy tín, giá tốt?
Nếu đang tìm địa chỉ mua phốt chịu nhiệt Viton/FKM đúng kích thước, phù hợp nhiệt độ và môi chất sử dụng, khách hàng có thể liên hệ Vật Tư Miền Nam để được hỗ trợ kiểm tra sản phẩm.
Vật Tư Miền Nam cung cấp phốt Viton chịu nhiệt, phốt chắn dầu và nhiều loại phốt công nghiệp theo mã hoặc kích thước d × D × B. Khách hàng được hỗ trợ:
- Đối chiếu mã và kích thước phốt cần thay thế.
- Tư vấn vật liệu phù hợp với nhiệt độ và môi chất làm việc.
- Kiểm tra phốt theo hình ảnh mặt trước, mặt sau.
- Báo giá theo quy cách và số lượng đặt mua.
- Hỗ trợ giao hàng đi các tỉnh thành trên toàn quốc.
Để lựa chọn đúng phốt, khách hàng nên gửi mã sản phẩm, kích thước, hình ảnh phốt cũ, nhiệt độ làm việc và loại dầu hoặc hóa chất tiếp xúc. Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp kiểm tra chính xác hơn, hạn chế mua sai kích thước hoặc chọn nhầm vật liệu.
Gửi mã – Gửi kích thước – Kiểm tra phốt chịu nhiệt
Hotline/Zalo tư vấn và đặt hàng: 0943.88.1717














