Phốt máy nông nghiệp – Phớt máy cày, máy gặt, máy kéo
Máy nông nghiệp thường xuyên làm việc trong môi trường nhiều bùn đất, nước, bụi, rơm rạ và chịu rung động liên tục. Vì vậy, các vị trí trục quay, hộp số, cầu xe, bánh lăn và hệ thống thủy lực cần được lắp đúng loại phốt máy nông nghiệp để giữ dầu mỡ bôi trơn, đồng thời ngăn tạp chất xâm nhập vào bên trong máy.
Vật Tư Miền Nam cung cấp nhiều loại phớt máy cày, phớt máy gặt, phớt máy kéo theo kích thước và mẫu thực tế. Khách hàng chỉ cần gửi mã phốt, thông số hoặc hình ảnh sản phẩm cũ để được kiểm tra và tư vấn loại phù hợp.

Phốt máy nông nghiệp là gì?
Phốt máy nông nghiệp là chi tiết làm kín được lắp tại các vị trí có trục quay, ổ bi, hộp số, cầu truyền động hoặc xi lanh thủy lực. Sản phẩm có hai chức năng chính:
- Giữ dầu, mỡ bôi trơn bên trong cụm máy.
- Ngăn nước, bùn đất, bụi và rơm rạ xâm nhập từ bên ngoài.
So với phốt dùng trong môi trường thông thường, phốt lắp trên máy nông nghiệp phải chịu điều kiện làm việc khắc nghiệt hơn. Theo SKF, thiết bị nông nghiệp có nhiều vị trí làm kín thường xuyên tiếp xúc với chất bẩn, rung động và độ lệch của trục. Đặc biệt, các bộ phận làm đất có nguy cơ bùn và bụi xâm nhập rất cao. Vì vậy, nhiều vị trí cần sử dụng phốt có môi chắn bụi hoặc kết cấu nhiều môi bảo vệ.
Tên gọi “phốt máy nông nghiệp” không chỉ đề cập đến một quy cách duy nhất mà bao gồm nhiều dòng phốt khác nhau, được lựa chọn theo từng vị trí lắp đặt và kết cấu máy.
Phốt máy nông nghiệp dùng cho những loại máy nào?
Phốt được sử dụng phổ biến trên nhiều dòng thiết bị phục vụ sản xuất nông nghiệp như:
- Máy cày, máy kéo.
- Máy gặt đập liên hợp.
- Máy cấy lúa.
- Máy xới đất, máy làm luống.
- Máy tuốt lúa.
- Máy bơm nước nông nghiệp.
- Máy ép rơm, máy cuộn rơm.
- Máy phun thuốc và thiết bị thủy lực.
- Nông cụ làm đất, giàn xới và bánh công tác.
Các dòng máy Kubota, Yanmar, Iseki, Mitsubishi, John Deere, New Holland và nhiều loại máy nông nghiệp khác đều sử dụng phốt tại nhiều cụm truyền động. Tuy nhiên, kích thước và thiết kế phốt có thể khác nhau tùy đời máy và vị trí lắp.
Những vị trí thường sử dụng phốt trên máy nông nghiệp
Phốt trục bánh và moay-ơ
Phốt trục bánh có nhiệm vụ giữ dầu hoặc mỡ bên trong ổ bi, đồng thời ngăn bùn, nước và đất cát đi vào moay-ơ. Đây là vị trí tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài nên thường cần loại phốt chắn bụi tốt, phốt nhiều môi hoặc phốt cassette.
SKF cho biết phốt cassette được phát triển cho các ứng dụng tải nặng trong môi trường khắc nghiệt. Một số thiết kế Mudblock có nhiều môi làm kín nhằm hạn chế bùn đất và chất mài mòn xâm nhập vào cụm ổ bi.
Phốt cầu trước và cầu sau
Phốt cầu được lắp tại đầu trục hoặc các vị trí truyền động trong cụm cầu máy cày, máy kéo. Khi phốt hỏng, dầu cầu có thể rò rỉ ra ngoài, làm giảm khả năng bôi trơn bánh răng và vòng bi.
Dấu hiệu thường gặp là dầu bám quanh đầu trục, mặt trong bánh xe hoặc chảy xuống nền sau khi máy dừng hoạt động.
Phốt hộp số
Phốt hộp số giúp giữ dầu bôi trơn tại trục vào, trục ra và các vị trí lắp ghép của hộp số. Phốt bị chai cứng, mòn môi hoặc lắp lệch có thể làm dầu rò rỉ, khiến bánh răng làm việc trong tình trạng thiếu bôi trơn.
Phốt trục cơ và bánh đà
Phốt trục cơ có nhiệm vụ ngăn dầu động cơ rò rỉ tại đầu trục trước hoặc phía bánh đà. Đối với những vị trí có nhiệt độ làm việc cao, cần lựa chọn vật liệu chịu nhiệt và chịu dầu phù hợp.
Phốt thủy lực
Hệ thống nâng hạ, điều khiển hàm gặt, bộ phận lái và nhiều cơ cấu chấp hành trên máy nông nghiệp sử dụng xi lanh thủy lực. Bộ phốt thủy lực có thể gồm:
- Phốt piston.
- Phốt ty.
- Phốt chắn bụi.
- Phốt đệm hoặc vòng chống đùn.
- Gioăng O-ring.
Phốt thủy lực phải được chọn theo đường kính ty, đường kính lòng xi lanh, kích thước rãnh, áp suất và loại dầu sử dụng.
Phốt bộ phận cắt và thu hoạch
Máy gặt đập liên hợp có nhiều trục quay, bánh lăn và cơ cấu truyền động. Những vị trí này thường tiếp xúc với bụi, đất và rơm rạ nên cần phốt có khả năng chắn bụi tốt, làm việc ổn định khi máy rung hoặc vận hành liên tục trong mùa thu hoạch.

Các loại phốt máy nông nghiệp phổ biến
Tùy vào vị trí lắp và điều kiện vận hành, máy nông nghiệp có thể sử dụng các loại phốt sau:
| Loại phốt | Đặc điểm | Vị trí sử dụng tham khảo |
|---|---|---|
| Phốt chắn dầu một môi | Giữ dầu hoặc mỡ tại trục quay | Hộp số, trục truyền động |
| Phốt chắn dầu hai môi | Có thêm môi phụ ngăn bụi | Trục bánh, cầu xe, hộp số |
| Phốt cassette | Kết cấu khép kín, nhiều môi bảo vệ | Moay-ơ, trục bánh, vị trí nhiều bùn đất |
| Phốt nhiều tầng, nhiều môi | Tăng khả năng ngăn bụi và tạp chất | Máy xới, máy cày, nông cụ làm đất |
| Phốt thủy lực | Làm kín piston, ty và xi lanh | Bộ nâng hạ, hàm gặt, hệ thống lái |
| V-ring | Làm kín theo phương trục, hỗ trợ chắn bụi | Trục quay và cụm ổ bi |
| Phốt cơ khí | Làm kín trục bơm quay | Máy bơm nước nông nghiệp |
| O-ring | Làm kín tĩnh tại các mặt ghép | Van, đầu nối, bơm và xi lanh |
Không nên lựa chọn phốt chỉ dựa vào hình dáng bên ngoài. Hai sản phẩm có kích thước tương tự nhưng khác hướng môi, số lượng môi chắn bụi hoặc vật liệu vẫn có thể không thay thế được cho nhau.

Vật liệu chế tạo phốt máy nông nghiệp
Cao su NBR
NBR là vật liệu được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chịu dầu khoáng, mỡ bôi trơn và có chi phí hợp lý. Phốt NBR phù hợp với nhiều vị trí làm việc thông thường trên máy cày, máy kéo và máy gặt.
Cao su FKM/Viton
FKM có khả năng chịu nhiệt và kháng nhiều loại dầu, nhiên liệu tốt hơn NBR. Vật liệu này thường được cân nhắc cho vị trí có nhiệt độ cao, tốc độ quay lớn hoặc điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Cao su HNBR
HNBR có độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt, chịu mài mòn tốt hơn NBR trong nhiều điều kiện làm việc. Đây là lựa chọn phù hợp cho một số hệ thống truyền động và thủy lực yêu cầu độ bền cao.
Polyurethane – PU
PU thường được dùng cho phốt thủy lực nhờ khả năng chịu mài mòn và chịu áp lực tốt. Tuy nhiên, vật liệu cần được lựa chọn theo nhiệt độ, loại dầu và cấu tạo xi lanh thực tế.
Việc chọn vật liệu không nên dựa riêng vào màu sắc của phốt. Cần xác định môi chất, nhiệt độ, tốc độ trục và điều kiện làm việc trước khi thay thế.
Cách xác định kích thước phốt máy nông nghiệp
Kích thước phốt chắn dầu thường được thể hiện theo thứ tự:
Đường kính trong × đường kính ngoài × chiều dày
Ví dụ: 40 × 90 × 17 mm, trong đó:
- 40 mm là đường kính trong, tương ứng với kích thước trục.
- 90 mm là đường kính ngoài, tương ứng với lỗ lắp phốt.
- 17 mm là chiều dày của phốt.
Đối với phốt có kết cấu đặc biệt, thông số có thể gồm hai chiều dày, chẳng hạn 60 × 90 × 12/20 mm. Vì vậy, cần ghi lại đầy đủ toàn bộ ký hiệu trên sản phẩm cũ.
Nếu phốt đã mất mã, khách hàng có thể dùng thước cặp để đo:
- Đo đường kính trục tại vị trí môi phốt tiếp xúc.
- Đo đường kính lỗ lắp phốt trên vỏ máy.
- Đo tổng chiều dày phốt.
- Chụp rõ mặt trước, mặt sau và mặt bên.
- Cung cấp vị trí lắp cùng tên hoặc model máy.
Đối với phốt thủy lực, nên đo thêm đường kính ty, đường kính lòng xi lanh và kích thước rãnh lắp. Không nên chỉ đo kích thước bên ngoài của phốt cũ vì sản phẩm có thể đã bị biến dạng sau thời gian sử dụng.

Cách chọn phốt máy cày, máy gặt đúng loại
Để hạn chế tình trạng mua sai hoặc lắp vào nhanh hỏng, cần kiểm tra các yếu tố sau:
Đúng kích thước
Phốt phải phù hợp với đường kính trục, đường kính lỗ lắp và chiều dày. Kích thước quá chặt có thể làm biến dạng phốt; kích thước quá lỏng dễ gây xoay phốt hoặc rò rỉ ở mặt ngoài.
Đúng kiểu phốt
Cần xác định phốt một môi, hai môi, nhiều môi hay dạng cassette. Những vị trí tiếp xúc thường xuyên với bùn đất không nên tùy tiện thay phốt nhiều môi bằng loại phốt chắn dầu thông thường.
Đúng vật liệu
Vật liệu phải tương thích với dầu, mỡ, nhiệt độ và điều kiện vận hành. Những vị trí nóng hoặc làm việc liên tục có thể cần FKM hoặc vật liệu chuyên dụng thay vì NBR thông thường.
Đúng hướng làm kín
Môi chính của phốt chắn dầu cần quay về phía chứa dầu hoặc mỡ. Với phốt có thiết kế chiều quay hoặc kết cấu đặc biệt, phải lắp theo đúng hướng quy định.
Kiểm tra bề mặt trục
Trục bị xước, rỗ hoặc có rãnh mòn tại vị trí tiếp xúc sẽ làm phốt mới nhanh rò dầu. Khi đó, cần xử lý lại bề mặt trục hoặc sử dụng ống lót sửa chữa phù hợp trước khi thay phốt.
Dấu hiệu phốt máy nông nghiệp cần được thay mới
Nên kiểm tra phốt khi xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:
- Dầu chảy quanh trục bánh, cầu xe hoặc hộp số.
- Dầu bám thành vệt tại mặt trong bánh xe.
- Mức dầu giảm nhanh bất thường.
- Bùn hoặc nước lọt vào cụm ổ bi.
- Vòng bi phát tiếng kêu hoặc nóng hơn bình thường.
- Xi lanh thủy lực bị chảy dầu quanh ty.
- Cơ cấu nâng hạ yếu hoặc tự tụt.
- Môi phốt bị chai, nứt, rách hoặc biến dạng.
- Lò xo môi phốt bị bung hoặc gỉ sét.
Thay phốt sớm giúp hạn chế hư hỏng vòng bi, bánh răng, trục và các chi tiết truyền động có giá trị cao hơn.
Lưu ý khi lắp phốt máy nông nghiệp
Trước khi lắp, cần vệ sinh sạch lỗ phốt và bề mặt trục. Không để đất, mạt kim loại hoặc cạnh sắc làm rách môi phốt.
Khi lắp cần lưu ý:
- Bôi một lớp dầu hoặc mỡ phù hợp lên môi làm kín.
- Dùng dụng cụ ép đều quanh vòng phốt.
- Không đóng trực tiếp bằng vật cứng vào một điểm.
- Không để phốt bị nghiêng hoặc biến dạng.
- Lắp đúng chiều môi giữ dầu.
- Kiểm tra rãnh mòn và độ đảo của trục.
- Bổ sung dầu đúng loại và đúng mức sau khi hoàn tất.
Với phốt cassette hoặc phốt nhiều tầng, nên kiểm tra hướng dẫn lắp riêng của từng loại vì kết cấu và yêu cầu lắp đặt có thể khác phốt chắn dầu thông thường.
Mua phốt máy nông nghiệp ở đâu?
Vật Tư Miền Nam cung cấp nhiều loại phốt máy nông nghiệp, phớt máy cày, phớt máy gặt và phớt máy kéo theo kích thước hoặc mẫu thực tế. Sản phẩm phục vụ cửa hàng phụ tùng, xưởng sửa chữa máy nông nghiệp, hợp tác xã và khách hàng sử dụng máy trên toàn quốc.
Để được kiểm tra nhanh, quý khách vui lòng cung cấp:
- Mã in trên phốt cũ.
- Kích thước trong × ngoài × dày.
- Hình ảnh mặt trước và mặt sau.
- Vị trí lắp trên máy.
- Hãng và model máy nếu có.
- Số lượng cần mua.
Liên hệ Vật Tư Miền Nam – Hotline: 0943.88.1717 để được tư vấn kiểm tra quy cách và báo giá phốt máy nông nghiệp phù hợp.
















